Nghĩa của từ "occupied by" trong tiếng Việt
"occupied by" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
occupied by
US /ˈɑːk.jə.paɪd baɪ/
UK /ˈɒk.jə.paɪd baɪ/
Cụm từ
bị chiếm bởi, bị chiếm giữ bởi
used to describe something that is being used or filled by someone or something
Ví dụ:
•
The table was already occupied by another family.
Bàn đã bị một gia đình khác chiếm chỗ.
•
His mind was completely occupied by thoughts of his upcoming exam.
Tâm trí anh ấy hoàn toàn bị chiếm giữ bởi những suy nghĩ về kỳ thi sắp tới.