Nghĩa của từ notified trong tiếng Việt
notified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
notified
US /ˈnoʊ.tɪ.faɪd/
UK /ˈnəʊ.tɪ.faɪd/
Động từ
thông báo, báo cho biết, báo tin
to inform someone of something, typically in a formal or official manner
Ví dụ:
•
We were notified of the change in schedule by email.
Chúng tôi đã được thông báo về sự thay đổi lịch trình qua email.
•
The police notified the family of the accident.
Cảnh sát đã thông báo cho gia đình về vụ tai nạn.
Tính từ
đã được thông báo, đã được báo tin, đã được biết
having been informed of something
Ví dụ:
•
All employees must be notified of the new policy.
Tất cả nhân viên phải được thông báo về chính sách mới.
•
The customer was notified that their order had shipped.
Khách hàng đã được thông báo rằng đơn hàng của họ đã được vận chuyển.
Từ liên quan: