Nghĩa của từ "note taking" trong tiếng Việt
"note taking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
note taking
US /ˈnoʊt ˌteɪkɪŋ/
UK /ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/
Danh từ
ghi chú, viết ghi chú
the practice of writing down key information from a lecture, meeting, or text
Ví dụ:
•
Effective note taking is crucial for academic success.
Việc ghi chú hiệu quả rất quan trọng cho thành công học tập.
•
She improved her note taking skills by using a new method.
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng ghi chú của mình bằng cách sử dụng một phương pháp mới.
Từ liên quan: