Nghĩa của từ notability trong tiếng Việt
notability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
notability
US /ˌnoʊ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌnəʊ.təˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
sự nổi tiếng, tầm quan trọng, sự đáng chú ý
the quality of being famous or important
Ví dụ:
•
Her recent discovery brought her scientific notability.
Khám phá gần đây của cô ấy đã mang lại cho cô ấy sự nổi tiếng trong khoa học.
•
The artist achieved international notability after winning the prestigious award.
Nghệ sĩ đã đạt được sự nổi tiếng quốc tế sau khi giành giải thưởng danh giá.