Nghĩa của từ "not nearly" trong tiếng Việt

"not nearly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

not nearly

US /nɑːt ˈnɪr.li/
UK /nɒt ˈnɪə.li/

Trạng từ

không hề, còn lâu mới

not at all; far from it

Ví dụ:
The job is not nearly finished.
Công việc còn lâu mới hoàn thành.
Her performance was not nearly as good as last time.
Màn trình diễn của cô ấy không hề tốt bằng lần trước.
Từ liên quan: