Nghĩa của từ "not liable" trong tiếng Việt

"not liable" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

not liable

US /nɑt ˈlaɪ.ə.bəl/
UK /nɒt ˈlaɪ.ə.bəl/

Cụm từ

không chịu trách nhiệm, không có nghĩa vụ

not legally responsible for something

Ví dụ:
The company is not liable for any damages caused by natural disasters.
Công ty không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào do thiên tai gây ra.
The landlord is not liable for the tenant's personal belongings.
Chủ nhà không chịu trách nhiệm về tài sản cá nhân của người thuê.