Nghĩa của từ "liable to" trong tiếng Việt
"liable to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
liable to
US /ˈlaɪ.ə.bəl tuː/
UK /ˈlaɪ.ə.bəl tuː/
Cụm từ
có khả năng, dễ bị, có xu hướng
likely to do or experience something unpleasant, or likely to suffer from something
Ví dụ:
•
You're liable to catch a cold if you go out without a coat.
Bạn dễ bị cảm lạnh nếu ra ngoài mà không mặc áo khoác.
•
The old bridge is liable to collapse under heavy load.
Cây cầu cũ có thể sập dưới tải trọng nặng.
Từ liên quan: