Nghĩa của từ norms trong tiếng Việt

norms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

norms

US /nɔrmz/
UK /nɔːmz/

Danh từ số nhiều

chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn

something that is usual, typical, or standard

Ví dụ:
Social norms dictate how people behave in public.
Chuẩn mực xã hội quy định cách mọi người cư xử nơi công cộng.
It's important to respect cultural norms when traveling.
Điều quan trọng là phải tôn trọng chuẩn mực văn hóa khi đi du lịch.
Từ liên quan: