Nghĩa của từ normative trong tiếng Việt
normative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
normative
US /ˈnɔːr.mə.t̬ɪv/
UK /ˈnɔː.mə.tɪv/
Tính từ
chuẩn mực, có tính quy phạm
relating to or establishing a norm or standard
Ví dụ:
•
The company has established normative guidelines for employee conduct.
Công ty đã thiết lập các hướng dẫn chuẩn mực cho hành vi của nhân viên.
•
Ethics is a normative science, as it deals with what ought to be.
Đạo đức học là một khoa học chuẩn mực, vì nó đề cập đến những gì nên có.