Nghĩa của từ "no penny, no paternoster" trong tiếng Việt

"no penny, no paternoster" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

no penny, no paternoster

US /noʊ ˈpɛni, noʊ ˌpætərˈnɒstər/
UK /nəʊ ˈpɛni, nəʊ ˌpætəˈnɒstə/
"no penny, no paternoster" picture

Thành ngữ

có tiền mới có dịch vụ, không có gì là miễn phí

nothing is done without payment; you get nothing for free

Ví dụ:
The consultant refused to give any advice before the contract was signed, saying, 'No penny, no paternoster.'
Nhà tư vấn từ chối đưa ra bất kỳ lời khuyên nào trước khi hợp đồng được ký kết, và nói rằng: 'Có tiền mới có dịch vụ.'
In this business, it's no penny, no paternoster; we need a deposit first.
Trong ngành này, có tiền mới có việc; chúng tôi cần tiền đặt cọc trước.