Nghĩa của từ "next week" trong tiếng Việt
"next week" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
next week
US /ˈnɛkst wiːk/
UK /ˈnɛkst wiːk/
Cụm từ
tuần tới
the week following the current one
Ví dụ:
•
I'm going on vacation next week.
Tôi sẽ đi nghỉ mát tuần tới.
•
The meeting is scheduled for next week.
Cuộc họp được lên lịch vào tuần tới.
Từ liên quan: