Nghĩa của từ nestled trong tiếng Việt
nestled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nestled
US /ˈnɛs.əld/
UK /ˈnɛs.əld/
Tính từ
nép mình, ẩn mình, được đặt
situated in a sheltered or comfortable position
Ví dụ:
•
The small cottage was nestled among the trees.
Ngôi nhà nhỏ nép mình giữa những hàng cây.
•
She felt safe and warm, nestled in her mother's arms.
Cô ấy cảm thấy an toàn và ấm áp, nép mình trong vòng tay mẹ.