Nghĩa của từ needled trong tiếng Việt
needled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
needled
Động từ
châm kim
to annoy someone, especially by repeated criticism:
Ví dụ:
•
His mother was always needling him about getting a job.