Nghĩa của từ necessitated trong tiếng Việt
necessitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
necessitated
US /nəˈses.ɪ.teɪ.tɪd/
UK /nəˈses.ɪ.teɪ.tɪd/
Động từ
làm cho cần thiết, buộc phải
made something necessary as a result of something else
Ví dụ:
•
The new regulations necessitated a complete overhaul of our safety procedures.
Các quy định mới đã làm cho cần thiết phải đại tu toàn bộ quy trình an toàn của chúng tôi.
•
His sudden departure necessitated a change in plans.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm cho cần thiết phải thay đổi kế hoạch.
Từ liên quan: