Nghĩa của từ nearing trong tiếng Việt

nearing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nearing

US /ˈnɪrɪŋ/
UK /ˈnɪərɪŋ/

Động từ

đến gần, sắp đến

approaching in time or space; coming close to

Ví dụ:
The car was nearing the bridge.
Chiếc xe đang đến gần cây cầu.
We are nearing the end of the project.
Chúng ta đang đến gần cuối dự án.