Nghĩa của từ "mutual agreement" trong tiếng Việt
"mutual agreement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mutual agreement
US /ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/
UK /ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/
Cụm từ
thỏa thuận chung, sự đồng ý lẫn nhau
a decision or understanding reached by two or more parties after discussion and with shared consent
Ví dụ:
•
The terms of the contract were settled by mutual agreement.
Các điều khoản của hợp đồng đã được giải quyết bằng thỏa thuận chung.
•
They decided to end their partnership by mutual agreement.
Họ quyết định chấm dứt quan hệ đối tác bằng thỏa thuận chung.
Từ liên quan: