Nghĩa của từ "in agreement" trong tiếng Việt
"in agreement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in agreement
US /ɪn əˈɡriːmənt/
UK /ɪn əˈɡriːmənt/
Cụm từ
đồng ý, thống nhất
having the same opinion or feeling; in accord
Ví dụ:
•
We are all in agreement on the new policy.
Chúng tôi đều đồng ý về chính sách mới.
•
The two parties were finally in agreement after long negotiations.
Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.