Nghĩa của từ mustering trong tiếng Việt

mustering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mustering

US /ˈmʌs.tər.ɪŋ/
UK /ˈmʌs.tər.ɪŋ/

Danh từ

tập hợp, tập trung

the action of assembling or gathering people or things

Ví dụ:
The general ordered the mustering of all available troops.
Vị tướng ra lệnh tập hợp tất cả các quân đội có sẵn.
The annual mustering of sheep takes place in the spring.
Việc tập hợp cừu hàng năm diễn ra vào mùa xuân.

Động từ

tập hợp, tập trung, lấy hết

to gather or bring together (a group of people or things)

Ví dụ:
He was mustering all his courage to ask her out.
Anh ấy đang lấy hết can đảm để mời cô ấy đi chơi.
The captain was mustering his crew for the voyage.
Thuyền trưởng đang tập hợp thủy thủ đoàn cho chuyến đi.
Từ liên quan: