Nghĩa của từ "museum piece" trong tiếng Việt

"museum piece" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

museum piece

US /ˈmjuː.zi.əm piːs/
UK /ˈmjuː.zi.əm piːs/

Danh từ

1.

hiện vật bảo tàng, vật phẩm quý giá

an old object that is considered valuable or interesting enough to be displayed in a museum

Ví dụ:
This ancient vase is a true museum piece.
Chiếc bình cổ này là một hiện vật bảo tàng đích thực.
The old car, perfectly restored, looked like a museum piece.
Chiếc xe cũ, được phục hồi hoàn hảo, trông giống như một hiện vật bảo tàng.
2.

hiện vật bảo tàng, vật lỗi thời

a person or thing that is old-fashioned or no longer useful

Ví dụ:
His ideas on management are a real museum piece in today's fast-paced world.
Những ý tưởng của anh ấy về quản lý là một hiện vật bảo tàng thực sự trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay.
That old computer is a museum piece; it can't handle modern software.
Chiếc máy tính cũ đó là một hiện vật bảo tàng; nó không thể xử lý phần mềm hiện đại.