Nghĩa của từ "multi generation" trong tiếng Việt

"multi generation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

multi generation

US /ˌmʌlti ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
UK /ˌmʌlti ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Tính từ

đa thế hệ

involving several generations of a family or society

Ví dụ:
They live in a multi-generation household.
Họ sống trong một gia đình đa thế hệ.
The company has a multi-generation workforce.
Công ty có lực lượng lao động đa thế hệ.