Nghĩa của từ muddied trong tiếng Việt

muddied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

muddied

US /ˈmʌd.id/
UK /ˈmʌd.id/

Tính từ

1.

dính bùn, đục

covered or stained with mud

Ví dụ:
His boots were completely muddied after the hike.
Đôi ủng của anh ấy hoàn toàn dính đầy bùn sau chuyến đi bộ.
The river water was muddied after the heavy rain.
Nước sông bị đục sau trận mưa lớn.
2.

rối rắm, mơ hồ

confused or unclear

Ví dụ:
His explanation only muddied the waters further.
Lời giải thích của anh ấy chỉ làm cho mọi chuyện thêm rối rắm.
The issue became muddied by conflicting reports.
Vấn đề trở nên mơ hồ do các báo cáo mâu thuẫn.