Nghĩa của từ "more willingly" trong tiếng Việt
"more willingly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
more willingly
US /ˈmɔːr ˈwɪlɪŋli/
UK /ˈmɔː ˈwɪlɪŋli/
Trạng từ
sẵn lòng hơn, tự nguyện hơn
with greater readiness or eagerness
Ví dụ:
•
She would more willingly help if she felt appreciated.
Cô ấy sẽ sẵn lòng hơn giúp đỡ nếu cô ấy cảm thấy được trân trọng.
•
He accepted the challenge more willingly than I expected.
Anh ấy chấp nhận thử thách sẵn lòng hơn tôi mong đợi.
Từ liên quan: