Nghĩa của từ monotone trong tiếng Việt
monotone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monotone
US /ˈmɑː.nə.toʊn/
UK /ˈmɒn.ə.təʊn/
Danh từ
giọng đều đều, sự đơn điệu
a continuing sound, especially of a person's voice, that is unchanging in pitch and without intonation
Ví dụ:
•
He delivered his speech in a dull monotone.
Anh ấy đã đọc bài diễn văn của mình bằng một giọng đều đều buồn tẻ.
•
The teacher's voice was a soothing monotone.
Giọng nói của giáo viên là một giọng đều đều êm dịu.
Tính từ
đều đều, đơn điệu
sound or utterance that is unchanging in pitch and without intonation
Ví dụ:
•
The speaker's voice was so monotone that I almost fell asleep.
Giọng của người nói quá đều đều đến nỗi tôi suýt ngủ gật.
•
The chant was a continuous, almost monotone hum.
Tiếng tụng kinh là một tiếng ngân liên tục, gần như đều đều.
Từ liên quan: