Nghĩa của từ models trong tiếng Việt

models trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

models

US /ˈmɑː.dəlz/
UK /ˈmɒd.əlz/

Danh từ số nhiều

1.

mô hình, mẫu

representations of something, typically on a smaller scale

Ví dụ:
The architect presented several models of the new building.
Kiến trúc sư đã trình bày một số mô hình của tòa nhà mới.
Children love playing with toy models of cars and planes.
Trẻ em thích chơi với các mô hình đồ chơi ô tô và máy bay.
2.

người mẫu, mẫu

people employed to display clothes or other merchandise

Ví dụ:
The fashion show featured several famous models.
Buổi trình diễn thời trang có sự góp mặt của nhiều người mẫu nổi tiếng.
She dreams of becoming one of the top fashion models.
Cô ấy mơ ước trở thành một trong những người mẫu thời trang hàng đầu.
3.

mẫu, kiểu, loại

a standard or example for imitation or comparison

Ví dụ:
His ethical behavior serves as a model for others.
Hành vi đạo đức của anh ấy là một tấm gương cho người khác.
These new cars are the latest models with advanced features.
Những chiếc xe mới này là những mẫu xe mới nhất với các tính năng tiên tiến.

Động từ

1.

mô hình hóa, mô phỏng

to create a physical or abstract representation of something

Ví dụ:
Engineers often model new designs before building them.
Các kỹ sư thường mô hình hóa các thiết kế mới trước khi xây dựng chúng.
The scientist used a computer to model the spread of the disease.
Nhà khoa học đã sử dụng máy tính để mô hình hóa sự lây lan của bệnh.
2.

làm người mẫu, trình diễn

to wear or display (clothes or other merchandise)

Ví dụ:
She was asked to model the new collection for the magazine.
Cô ấy được yêu cầu làm người mẫu cho bộ sưu tập mới trên tạp chí.
He will model the latest suits at the fashion show.
Anh ấy sẽ làm người mẫu cho những bộ vest mới nhất tại buổi trình diễn thời trang.