Nghĩa của từ "model number" trong tiếng Việt
"model number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
model number
US /ˈmɑdəl ˈnʌmbər/
UK /ˈmɒdl ˈnʌmbər/
Danh từ
số kiểu máy, mã kiểu máy
a number or code used to identify a specific version or type of a product
Ví dụ:
•
Please provide the model number of your device when contacting customer support.
Vui lòng cung cấp số kiểu máy của thiết bị khi liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng.
•
The new laptop has a different model number than the previous version.
Máy tính xách tay mới có số kiểu máy khác với phiên bản trước.
Từ liên quan: