Nghĩa của từ mocking trong tiếng Việt
mocking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mocking
US /ˈmɑː.kɪŋ/
UK /ˈmɒk.ɪŋ/
Tính từ
chế nhạo, nhạo báng
showing contempt or ridicule
Ví dụ:
•
He gave a mocking laugh when I told him my idea.
Anh ta cười chế nhạo khi tôi nói cho anh ta ý tưởng của mình.
•
Her tone was mocking, making me feel foolish.
Giọng điệu của cô ấy chế nhạo, khiến tôi cảm thấy ngu ngốc.
Từ liên quan: