Nghĩa của từ mocked trong tiếng Việt

mocked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mocked

US /mɑkt/
UK /mɒkt/

Động từ

chế nhạo, nhạo báng

past tense and past participle of 'mock', meaning to tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner

Ví dụ:
The children mocked him for his unusual accent.
Những đứa trẻ chế nhạo anh ấy vì giọng nói khác thường của anh ấy.
He mocked her attempts to sing.
Anh ấy chế giễu những nỗ lực ca hát của cô ấy.

Tính từ

giả vờ, mô phỏng

imitated or simulated, often in a way that is not genuine or serious

Ví dụ:
The children engaged in a mocked battle with toy swords.
Những đứa trẻ tham gia vào một trận chiến giả vờ bằng kiếm đồ chơi.
He gave a mocked bow to the audience.
Anh ấy cúi đầu giả vờ trước khán giả.