Nghĩa của từ minimization trong tiếng Việt
minimization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minimization
US /ˌmɪn.ə.məˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌmɪn.ɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
sự giảm thiểu, sự tối thiểu hóa
the action or process of reducing something to the smallest possible amount or degree
Ví dụ:
•
The company focuses on the minimization of waste in its production line.
Công ty tập trung vào việc giảm thiểu chất thải trong dây chuyền sản xuất của mình.
•
Risk minimization is a key part of financial planning.
Giảm thiểu rủi ro là một phần quan trọng của lập kế hoạch tài chính.
Từ liên quan: