Nghĩa của từ "miniature cake" trong tiếng Việt
"miniature cake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
miniature cake
US /ˈmɪn.i.ə.tʃər keɪk/
UK /ˈmɪn.i.ə.tʃə keɪk/
Danh từ
bánh nhỏ, bánh mini
a very small cake, often designed for individual servings or as part of a larger dessert assortment
Ví dụ:
•
The caterer served an array of delicious miniature cakes at the party.
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đã phục vụ một loạt các loại bánh nhỏ ngon miệng tại bữa tiệc.
•
Each guest received a beautifully decorated miniature cake as a favor.
Mỗi khách mời nhận được một chiếc bánh nhỏ được trang trí đẹp mắt làm quà tặng.
Từ liên quan: