Nghĩa của từ mingling trong tiếng Việt

mingling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mingling

US /ˈmɪŋ.ɡlɪŋ/
UK /ˈmɪŋ.ɡlɪŋ/

Danh từ

giao lưu, hòa nhập

the act of mixing or associating with others, especially in a social setting

Ví dụ:
The party was a great opportunity for mingling and networking.
Bữa tiệc là một cơ hội tuyệt vời để giao lưu và kết nối.
She enjoyed the casual mingling with colleagues after work.
Cô ấy thích việc giao lưu thoải mái với đồng nghiệp sau giờ làm.
Từ liên quan: