Nghĩa của từ mingle trong tiếng Việt

mingle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mingle

US /ˈmɪŋ.ɡəl/
UK /ˈmɪŋ.ɡəl/
"mingle" picture

Động từ

1.

giao lưu, hòa mình

to move around and talk to other people at a social event

Ví dụ:
She loved to mingle with the guests at parties.
Cô ấy thích giao lưu với khách mời tại các bữa tiệc.
It's a good opportunity to mingle and make new contacts.
Đây là cơ hội tốt để giao lưu và tạo dựng các mối quan hệ mới.
2.

hòa trộn, trộn lẫn

to mix or combine with something else

Ví dụ:
The colors of the sunset mingled beautifully in the sky.
Các màu sắc của hoàng hôn hòa quyện tuyệt đẹp trên bầu trời.
Her laughter mingled with the sound of the music.
Tiếng cười của cô ấy hòa lẫn với tiếng nhạc.