Nghĩa của từ merciful trong tiếng Việt
merciful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
merciful
US /ˈmɝː.sɪ.fəl/
UK /ˈmɜː.sɪ.fəl/
Tính từ
nhân từ, khoan dung
showing mercy or compassion
Ví dụ:
•
The judge was merciful and gave him a lighter sentence.
Thẩm phán nhân từ và đã giảm án cho anh ta.
•
May God be merciful to us all.
Cầu Chúa nhân từ với tất cả chúng ta.
Từ liên quan: