Nghĩa của từ merchants trong tiếng Việt
merchants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
merchants
US /ˈmɜːr.tʃənts/
UK /ˈmɜː.tʃənts/
Danh từ số nhiều
thương nhân, nhà buôn
people who buy and sell goods, especially on a large scale or with foreign countries
Ví dụ:
•
In ancient times, merchants traveled long distances to trade spices and silks.
Vào thời cổ đại, các thương nhân đã đi những quãng đường dài để buôn bán gia vị và lụa.
•
The city's prosperity was built on the success of its seafaring merchants.
Sự thịnh vượng của thành phố được xây dựng dựa trên thành công của các thương nhân đi biển.
Từ liên quan: