Nghĩa của từ memorizing trong tiếng Việt
memorizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
memorizing
US /ˈmɛməˌraɪzɪŋ/
UK /ˈmɛməraɪzɪŋ/
Động từ
ghi nhớ, học thuộc lòng
the action of committing something to memory; learning by heart
Ví dụ:
•
She spent hours memorizing her lines for the play.
Cô ấy đã dành hàng giờ để ghi nhớ lời thoại của mình cho vở kịch.
•
The student found memorizing historical dates challenging.
Học sinh thấy việc ghi nhớ các ngày tháng lịch sử là một thách thức.
Từ liên quan: