Nghĩa của từ "meet the expenses" trong tiếng Việt
"meet the expenses" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meet the expenses
US /miːt ði ɪkˈspensɪz/
UK /miːt ði ɪkˈspensɪz/
Thành ngữ
trang trải chi phí, đáp ứng các khoản chi
to pay for the costs of something
Ví dụ:
•
The scholarship was enough to meet the expenses of his tuition.
Học bổng đủ để trang trải các chi phí học tập của anh ấy.
•
He had to take a second job to meet the expenses of his new house.
Anh ấy đã phải làm thêm công việc thứ hai để trang trải chi phí cho ngôi nhà mới của mình.
Từ liên quan: