Nghĩa của từ "meditate on" trong tiếng Việt
"meditate on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meditate on
US /ˈmɛd.ɪ.teɪt ɑn/
UK /ˈmɛd.ɪ.teɪt ɒn/
Cụm động từ
thiền định về, suy ngẫm về
to think deeply or focus one's mind on something, especially for spiritual or religious purposes or in order to achieve a state of mental clarity and calmness
Ví dụ:
•
She likes to meditate on the meaning of life.
Cô ấy thích thiền định về ý nghĩa cuộc sống.
•
He spent hours meditating on the ancient texts.
Anh ấy đã dành hàng giờ để thiền định về các văn bản cổ.
Từ liên quan: