Nghĩa của từ "media briefing" trong tiếng Việt
"media briefing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
media briefing
US /ˈmiː.di.ə ˈbriː.fɪŋ/
UK /ˈmiː.di.ə ˈbriː.fɪŋ/
Danh từ
buổi họp báo, buổi thông tin cho truyền thông
a meeting at which information is given to journalists by a government official or other public figure
Ví dụ:
•
The president held a media briefing to address the nation's economic concerns.
Tổng thống đã tổ chức một buổi họp báo để giải quyết các vấn đề kinh tế của quốc gia.
•
Journalists gathered for the daily media briefing at the White House.
Các nhà báo đã tập trung để tham dự buổi họp báo hàng ngày tại Nhà Trắng.
Từ liên quan: