Nghĩa của từ maturing trong tiếng Việt
maturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
maturing
US /məˈtʃʊərɪŋ/
UK /məˈtʃʊərɪŋ/
Động từ
trưởng thành, chín
to become fully developed or grown
Ví dụ:
•
The wine is still maturing in the barrel.
Rượu vang vẫn đang ủ trong thùng.
•
She's maturing into a confident young woman.
Cô ấy đang trưởng thành thành một phụ nữ trẻ tự tin.
Tính từ
đang trưởng thành, đang chín
in the process of becoming fully developed or grown
Ví dụ:
•
The company is still in its maturing phase.
Công ty vẫn đang trong giai đoạn trưởng thành.
•
We are observing the maturing process of the cheese.
Chúng tôi đang quan sát quá trình lên men của phô mai.
Từ liên quan: