Nghĩa của từ matured trong tiếng Việt

matured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

matured

US /məˈtʃʊərd/
UK /məˈtʃʊəd/

Tính từ

trưởng thành, chín

fully developed physically; grown up

Ví dụ:
She is very matured for her age.
Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
The wine has matured beautifully.
Rượu đã trưởng thành một cách tuyệt đẹp.

Động từ

trưởng thành, chín

to become fully developed or ripe

Ví dụ:
The cheese has matured for six months.
Phô mai đã chín trong sáu tháng.
His ideas have matured over time.
Những ý tưởng của anh ấy đã trưởng thành theo thời gian.