Nghĩa của từ maturities trong tiếng Việt
maturities trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
maturities
US /məˈtʊr.ə.tiz/
UK /məˈtʃʊə.rə.tiz/
Danh từ số nhiều
độ chín, thời gian đáo hạn
the state, fact, or period of being mature
Ví dụ:
•
The different maturities of the wines were evident in their taste.
Các độ chín khác nhau của rượu vang thể hiện rõ trong hương vị của chúng.
•
The financial instruments have varying maturities.
Các công cụ tài chính có thời gian đáo hạn khác nhau.
Từ liên quan: