Nghĩa của từ marshalling trong tiếng Việt

marshalling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marshalling

US /ˈmɑːrʃəlɪŋ/
UK /ˈmɑːʃəlɪŋ/

Danh từ

1.

tập hợp, sắp xếp, tổ chức

the act of arranging or assembling a group of people or things in an orderly way

Ví dụ:
The marshalling of resources was crucial for the project's success.
Việc tập hợp các nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
The careful marshalling of arguments led to a convincing debate.
Việc sắp xếp các lập luận cẩn thận đã dẫn đến một cuộc tranh luận thuyết phục.
2.

hướng dẫn, điều phối

the process of guiding an aircraft or vehicle into position, especially on an airfield or in a parking area

Ví dụ:
The ground crew was responsible for the safe marshalling of the aircraft.
Đội ngũ mặt đất chịu trách nhiệm hướng dẫn máy bay an toàn.
Effective marshalling prevents collisions and ensures smooth operations.
Việc hướng dẫn hiệu quả giúp ngăn ngừa va chạm và đảm bảo hoạt động suôn sẻ.