Nghĩa của từ marshall trong tiếng Việt

marshall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marshall

US /ˈmɑːrʃəl/
UK /ˈmɑːʃəl/

Danh từ

thống chế, cảnh sát tư pháp

a high-ranking officer in the armed forces or a law enforcement officer

Ví dụ:
The field marshal led the troops into battle.
Thống chế đã dẫn quân vào trận chiến.
The US Marshals Service is a federal law enforcement agency.
Cơ quan Cảnh sát Tư pháp Hoa Kỳ là một cơ quan thực thi pháp luật liên bang.

Động từ

sắp xếp, tập hợp

to arrange or assemble (a group of people, especially soldiers) in order

Ví dụ:
The general tried to marshall his forces for a counterattack.
Vị tướng cố gắng tập hợp lực lượng để phản công.
She worked to marshall her thoughts before the presentation.
Cô ấy đã cố gắng sắp xếp suy nghĩ của mình trước buổi thuyết trình.
Từ liên quan: