Nghĩa của từ marking trong tiếng Việt
marking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marking
US /ˈmɑːr.kɪŋ/
UK /ˈmɑː.kɪŋ/
Danh từ
1.
vệt, dấu hiệu
a mark or pattern of marks
Ví dụ:
•
The bird had distinctive white markings on its wings.
Con chim có những vệt trắng đặc trưng trên cánh.
•
The animal's fur had beautiful striped markings.
Bộ lông của con vật có những vệt sọc đẹp mắt.
2.
chấm điểm, đánh giá
the process of assessing and giving a grade to a piece of work
Ví dụ:
•
The teacher spent hours on the marking of the essays.
Giáo viên đã dành hàng giờ để chấm điểm các bài luận.
•
Fair marking is essential for student progress.
Việc chấm điểm công bằng là rất cần thiết cho sự tiến bộ của học sinh.
Từ liên quan: