Nghĩa của từ mandating trong tiếng Việt

mandating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mandating

US /ˈmæn.deɪt.ɪŋ/
UK /ˈmæn.deɪt.ɪŋ/

Động từ

ra lệnh, bắt buộc, quy định

making something compulsory; requiring something to be done

Ví dụ:
The new law is mandating that all public buildings be wheelchair accessible.
Luật mới đang quy định rằng tất cả các tòa nhà công cộng phải có lối đi cho xe lăn.
The company is mandating that all employees receive diversity training.
Công ty đang yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia đào tạo về đa dạng.

Tính từ

bắt buộc, có tính chất bắt buộc, quy định

having the nature of a mandate; obligatory

Ví dụ:
The new safety regulations are mandating for all construction sites.
Các quy định an toàn mới là bắt buộc đối với tất cả các công trường xây dựng.
Participation in the training program is mandating for new hires.
Việc tham gia chương trình đào tạo là bắt buộc đối với nhân viên mới.
Từ liên quan: