Nghĩa của từ mandated trong tiếng Việt
mandated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mandated
US /ˈmæn.deɪ.tɪd/
UK /ˈmæn.deɪ.tɪd/
Tính từ
bắt buộc, được quy định
officially required or ordered
Ví dụ:
•
Wearing masks became mandated in public spaces.
Đeo khẩu trang trở thành bắt buộc ở nơi công cộng.
•
The new safety regulations are mandated by law.
Các quy định an toàn mới được pháp luật quy định.
Từ liên quan: