Nghĩa của từ "make public" trong tiếng Việt
"make public" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make public
US /meɪk ˈpʌb.lɪk/
UK /meɪk ˈpʌb.lɪk/
Thành ngữ
công khai, công bố
to reveal information to the general public that was previously secret or private
Ví dụ:
•
The company decided to make public its annual earnings report.
Công ty đã quyết định công khai báo cáo thu nhập hàng năm của mình.
•
They will make public the results of the investigation tomorrow.
Họ sẽ công bố kết quả cuộc điều tra vào ngày mai.