Nghĩa của từ "make love, not war" trong tiếng Việt
"make love, not war" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make love, not war
US /meɪk lʌv nɑːt wɔːr/
UK /meɪk lʌv nɒt wɔː/
Thành ngữ
hãy yêu thương nhau, đừng gây chiến tranh
an anti-war slogan used to advocate for peace and personal connection over military conflict
Ví dụ:
•
The protesters carried signs that read, 'Make love, not war.'
Những người biểu tình mang theo những tấm biển có nội dung: 'Hãy yêu thương nhau, đừng gây chiến tranh'.
•
The hippie movement of the 1960s popularized the phrase make love, not war.
Phong trào hippie những năm 1960 đã phổ biến câu khẩu hiệu hãy yêu thương nhau, đừng gây chiến tranh.
Từ liên quan: