Nghĩa của từ "make a face at" trong tiếng Việt
"make a face at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a face at
US /meɪk ə feɪs æt/
UK /meɪk ə feɪs æt/
Thành ngữ
nhăn mặt với, làm mặt xấu với
to contort one's face in an expression of dislike, disgust, or mockery towards someone or something
Ví dụ:
•
The child would always make a face at his vegetables.
Đứa trẻ luôn nhăn mặt với rau của nó.
•
She tried to make a face at her brother without their mother noticing.
Cô ấy cố gắng nhăn mặt với anh trai mà không để mẹ phát hiện.
Từ liên quan: