Nghĩa của từ "mainstream culture" trong tiếng Việt

"mainstream culture" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mainstream culture

US /ˈmeɪn.striːm ˈkʌl.tʃər/
UK /ˈmeɪn.striːm ˈkʌl.tʃər/

Danh từ

văn hóa chính thống, văn hóa đại chúng

the cultural ideas, values, and practices that are most widely accepted and dominant in a society

Ví dụ:
Punk rock emerged as a rebellion against mainstream culture.
Nhạc punk rock nổi lên như một cuộc nổi loạn chống lại văn hóa chính thống.
Many independent artists struggle to break into mainstream culture.
Nhiều nghệ sĩ độc lập phải vật lộn để thâm nhập vào văn hóa chính thống.