Nghĩa của từ uneven trong tiếng Việt
uneven trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uneven
US /ʌnˈiː.vən/
UK /ʌnˈiː.vən/
Tính từ
1.
gồ ghề, không bằng phẳng
not level or smooth
Ví dụ:
•
The road surface was very uneven.
Mặt đường rất gồ ghề.
•
The table legs are uneven, making it wobbly.
Chân bàn không đều, làm nó lung lay.
2.
không đều, không nhất quán, không cân bằng
not regular, consistent, or equal
Ví dụ:
•
The team's performance has been very uneven this season.
Phong độ của đội rất thất thường trong mùa giải này.
•
The distribution of wealth is highly uneven.
Sự phân phối của cải rất không đồng đều.